Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medullated

/'medәleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medullated

//

* tính từ
  • có tủy
Định nghĩa tiếng Anh

a (of neurons) covered with a layer of myelin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...