meed
/mi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meed
/mi:d/
danh từ, (thơ ca)
- phần thưởng
- phần được hưởng (trong sự khen thưởng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fitting reward
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a fitting reward
Đang tải...