Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meekly

/'mi:kli/ phổ biến #20831
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meekly

//

* phó từ
  • nhu mì; dễ bảo; ngoan ngoãn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a submissive or spiritless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...