Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meekness

/'mi:knis/ phổ biến #39327
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meekness

/'mi:knis/

danh từ

  • tính hiền lành, tính nhu mì, tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling of patient, submissive humbleness n. a disposition to be patient and long suffering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...