meet cousins
Nghĩa thường dùng
“We meet our cousins at family parties.”Chúng tôi gặp anh chị em họ ở các buổi tiệc gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We meet our cousins at family parties.”Chúng tôi gặp anh chị em họ ở các buổi tiệc gia đình.
Đang tải...