meet the deadline
Nghĩa thường dùng
“We must meet the deadline for the project.”Chúng ta phải kịp hạn chót cho dự án.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We must meet the deadline for the project.”Chúng ta phải kịp hạn chót cho dự án.
Đang tải...