meetly
/'mi:tli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meetly
//
* phó từ- thích hợp, thích đáng
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Fitly; suitably; properly.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Fitly; suitably; properly.
Đang tải...