Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megabit

//

* danh từ
  • mêgabit (một triệu bit)
Biến thể từ megabits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of information equal to 1000 kilobits or 10^6 (1,000,000) bits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...