megabyte
//
- Một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ, xấp xỉ bằng 1 triệu byte (1 048 576 bytes)
Biến thể từ
megabytes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of information equal to 1000 kilobytes or 10^6 (1,000,000) bytes\nn. a unit of information equal to 1024 kibibytes or 2^20 (1,048,576) bytes