Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

megabyte

//

  • Một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ, xấp xỉ bằng 1 triệu byte (1 048 576 bytes)
Biến thể từ megabytes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of information equal to 1000 kilobytes or 10^6 (1,000,000) bytes\nn. a unit of information equal to 1024 kibibytes or 2^20 (1,048,576) bytes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...