Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megacycle

/'megə,saikl/

danh từ

  • Mêgaxic
Định nghĩa tiếng Anh

n one million periods per second

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...