Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megadeath

//

* danh từ
  • cái chết một triệu người (trong chiến tranh nguyên tử)
Biến thể từ megadeaths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the death of a million people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...