Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megaflop

//

  • Một tiêu chuẩn để đánh giá các trạm công tác chuyên dụng và máy tính lớn hoặc máy tính mini phục vụ khoa học Một magaflop bằng một triệu phép tính dấu phẩy động trong mỗi giây
Biến thể từ megaflops số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a unit for measuring the speed of a computer system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...