Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36138

megalithic

//

* tính từ
  • (thuộc) cự thạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to megaliths or the people who erected megaliths

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...