Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megaloblastic

//

* tính từ
  • (thuộc) nguyên hồng cầu khổng lồ
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to megaloblasts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...