megalopteran
/,me^ә'lɔptәrәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
megalopteran
//
* danh từ- sâu bọ cánh lớn
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...