Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megaphonic

/,megə'fɔnik/

tính từ

  • (thuộc) loa; bằng loa; giống tiếng loa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...