Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megass

/me'gæs/

danh từ

  • bã mía
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Megasse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...