Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megilp

/mə'gilp/

danh từ

  • (hoá học) chất hoà thuốc (dùng để hoà thuốc vẽ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medium for oil-paints; linseed oil mixed with mastic varnish or turpentine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...