Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megohm

/'megoum/

danh từ

  • (vật lý) Mêgôm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of resistance equal to one million ohms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...