Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

megrim

/'mi:grim/

danh từ

  • (y học) chứng đau nửa đầu
  • (thú y học) bệnh loạng choạng (của ngựa)
  • (số nhiều) sự ưu phiền, sự buồn nản
  • (nghĩa bóng) ý hay thay đổi bất thường; ý ngông cuồng
Biến thể từ megrims số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a severe recurring vascular headache; occurs more frequently in women than men

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...