meistersinger
/'maistә,siŋә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meistersinger
//
* danh từ- danh ca
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Mastersinger.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Mastersinger.
Đang tải...