Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13596

melancholy

/,melənkəli/

danh từ

  • sự u sầu, sự sầu muộn

tính từ

  • u sầu, sầu muộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of thoughtful sadness\nn. a constitutional tendency to be gloomy and depressed\ns. characterized by or causing or expressing sadness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...