Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31234

melanesian

//

* danh từ
  • ngôn ngữ Mêlanêdi
  • người Mêlanêdi (quần đảo Tây-Nam Thái Bình Dương)
Biến thể từ melanesians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Melanesia or its people or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...