melanesian
/.melә'ni:ʒәn/ phổ biến #31234
Biến thể từ
melanesians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
melanesian
//
* danh từ- ngôn ngữ Mêlanêdi
- người Mêlanêdi (quần đảo Tây-Nam Thái Bình Dương)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to Melanesia or its people or culture