Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melic

/'melik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melic

//

* tính từ
  • (thuộc) ca khúc
Định nghĩa tiếng Anh

Of or pertaining to song; lyric; tuneful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...