Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melilot

/'meli,lɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melilot

//

* danh từ
  • cây nhãn hương
Định nghĩa tiếng Anh

n erect annual or biennial plant grown extensively especially for hay and soil improvement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...