Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mellifluently

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mellifluently

//

* phó từ
  • ngọt ngào
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a mellifluent manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...