Từ điển Anh–Việt

112,480 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mellifluently

//

* phó từ
  • ngọt ngào
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a mellifluent manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...