Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43396

mellowness

/'melounis/

danh từ

  • tính chất chín, tính ngọt dịu (quả)
  • tính dịu, tính êm, tính ngọt giong (rượu vang)
  • tính xốp, tính dễ cày (đất)
  • tính êm ái, tính dịu dàng (màu sắc, âm thanh)
  • tính chín chắn, tính khôn ngoan, tính già giặn (tính tình)
  • tình trạng chếnh choáng
  • tính vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. kindheartedness through maturity or old age\nn. a taste (especially of fruit) that is ripe and of full flavor\nn. a soft shade of a color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...