melodically
phổ biến #37887
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
melodically
//
* phó từ- du dương; êm ái
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to melody
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with respect to melody
Đang tải...