Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17301

melodramatic

/,meloudrə'mætik/

tính từ

  • (thuộc) kịch mêlô; như kịch mêlô; thích hợp với kịch mêlô
  • cường điệu, quá đáng, quá thống thiết
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the excitement and emotional appeal of melodrama

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...