Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

melodramatist

/,melou'dræmətist/

danh từ

  • người viết kịch mêlô
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who acts in, or writes, melodramas.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...