Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melodramatist

/,melou'dræmətist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melodramatist

/,melou'dræmətist/

danh từ

  • người viết kịch mêlô
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who acts in, or writes, melodramas.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...