Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melodramatize

/,melou'dræmətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melodramatize

/,melou'dræmətaiz/

ngoại động từ

  • soạn thành kịch mêlô
  • cường điệu, làm thành quá thống thiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...