Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meltability

/,meltə'biliti/

danh từ

  • tính có thể tan, tính có thể nấu chảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...