Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meltage

/'meltidʤ/

danh từ

  • sự nấu chảy
  • lượng nấu chảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...