Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12192

meltdown

//

* danh từ
  • hiện tượng lõi lò phản ứng hạt nhân chảy tan mà kết quả là năng lượng phóng xạ phát ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. severe overheating of the core of a nuclear reactor resulting in the core melting and radiation escaping\nn. a disaster comparable to a nuclear meltdown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...