Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

melted ice cream /ˈmɛltɪd ˈaɪs kriːm/

cụm từ

  • kem tan chảy
    • melted ice cream cone: kem ốc quế bị chảy
    • melted ice cream puddle: vũng kem tan chảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...