Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melting-point

/'meltiɳ'pɔint/
Biến thể từ melting-points số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melting-point

/'meltiɳ'pɔint/

danh từ

  • (vật lý) điểm nóng chảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...