meltingly
phổ biến #39483
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meltingly
//
* phó từ- đáng thương
Từ điển Anh–Việt
112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...