membraneous
/'mem'breinjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
membraneous
/'mem'breinjəs/
tính từ
- (thuộc) màng; như màng; dạng màng
Định nghĩa tiếng Anh
a. See Membranous.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. See Membranous.
Đang tải...