memorably
/'memәrәbli/ phổ biến #23965
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
memorably
//
* tính từ- đáng ghi nhớ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a memorable manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a memorable manner
Đang tải...