Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

memorialist

/mi'mɔ:riəlist/

danh từ

  • người viết bản ghi niên đại
Biến thể từ memorialists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who writes or signs a memorial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...