Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

memorialist

/mi'mɔ:riəlist/
Biến thể từ memorialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

memorialist

/mi'mɔ:riəlist/

danh từ

  • người viết bản ghi niên đại
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who writes or signs a memorial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...