Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

memorialization

/mi'mɔ:riəlai'zeiʃən; -li'z-/ phổ biến #40832
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

memorialization

//

  • Cách viết khác : memorialisation
Định nghĩa tiếng Anh

n a ceremony to honor the memory of someone or something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...