Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40832

memorialization

//

  • Cách viết khác : memorialisation
Định nghĩa tiếng Anh

n a ceremony to honor the memory of someone or something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...