memorizable
/'memə,raɪzəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
memorizable
//
* tính từ- đáng nhớ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...