Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

memorization

/.memә'rizeiʃәn/ phổ biến #20592
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

memorization

//

  • Cách viết khác : memorisation
Định nghĩa tiếng Anh

n. learning so as to be able to remember verbatim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...