menacingly
/'menəsiɳli/ phổ biến #23165
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
menacingly
/'menəsiɳli/
phó từ
- đe doạ, vẻ đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a menacing manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a menacing manner
Đang tải...