Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

menacme

/mə'nækmi/

danh từ

  • thời kỳ có kinh (trong đời sống người đàn bà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...