Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mencius

//

* danh từ
  • Mạnh Tử (triết gia Trung Quốc, sống ở (thế kỷ) thứ 4 trước Công nguyên)
  • Mạnh Tử (trong Tứ Thư của Khổng giáo)* danh từ
  • Mạnh Tử (triết gia Trung Quốc, sống ở (thế kỷ) thứ 4 trước Công nguyên)
  • Mạnh Tử (trong Tứ Thư của Khổng giáo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...