Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mendaciously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mendaciously

//

* phó từ
  • láo; điêu ngoa
Định nghĩa tiếng Anh

r in a mendacious and untruthful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...