Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mendacity

/men'dæsiti/ GRE phổ biến #35259
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mendacity

/men'dæsiti/

danh từ

  • sự nói láo, sự nói điêu, sự xuyên tạc
  • lời nói láo, lời nói điêu, lời xuyên tạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tendency to be untruthful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...