Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mendelian

/men'di:liәn/ phổ biến #35721
Biến thể từ mendelians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mendelian

//

* tính từ
  • theo thuyết di truyền của Mendel* danh từ
  • người theo thuyết di truyền của Mendel
Định nghĩa tiếng Anh

n. a follower of Mendelism a. of or relating to Gregor Mendel or in accord with Mendel's laws

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...