Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mendelism

/'mendilizm/

danh từ

  • (sinh vật học) học thuyết Man-dden (về di truyền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the theory of inheritance based on Mendel's laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...